Ngành thép Việt Nam vừa trải qua một năm với nhiều biến động phức tạp, từ giá nguyên vật liệu đầu vào, những thách thức trong sản xuất, đến tình hình tiêu thụ nội địa và xuất khẩu. Bài viết sau của Seeact sẽ cung cấp một bức tranh tổng quan, phân tích sâu về những khó khăn ngành thép đang gặp phải, các chính sách hỗ trợ và cập nhật số liệu thống kê quan trọng về sản lượng và thị trường.
Lịch sử phát triển và vị thế ngành thép Việt Nam
Ngành thép Việt Nam đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ về quy mô sản xuất và trình độ công nghệ, từng bước xác lập vị thế quan trọng trong chuỗi cung ứng thép toàn cầu.
Những cột mốc quan trọng
Lịch sử ngành thép Việt Nam được đánh dấu bằng những sự kiện mang tính nền tảng. Ngày 29/11/1963, mẻ gang đầu tiên của Gang thép Thái Nguyên ra lò, chính thức khai sinh ngành luyện kim trong nước.
Một cột mốc quan trọng khác là sự ra đời của Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA) vào ngày 20/08/2001, tạo ra một tổ chức nghề nghiệp thống nhất, gắn kết các doanh nghiệp và thúc đẩy sự phát triển chung.
Tăng trưởng về quy mô và công nghệ
Từ sản lượng cán thép chỉ đạt khoảng 2 triệu tấn vào năm 2001, đến năm 2025, công suất thép thô của Việt Nam đã đạt hơn 30 triệu tấn/năm và thép thành phẩm đạt hơn 40 triệu tấn/năm.
Trong bối cảnh sản lượng thép toàn cầu (T9/2025) giảm 1.6% và Trung Quốc (nhà sản xuất lớn nhất) giảm 2.9%, ngành thép Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng nội địa. Điều này tạo ra cả áp lực cạnh tranh từ hàng nhập khẩu dư thừa và cơ hội chiếm lĩnh thị phần.
Các doanh nghiệp Việt Nam đã làm chủ dây chuyền công nghệ hiện đại (châu Âu, G7), sản xuất thành công các loại thép công nghệ cao (HRC, thép hợp kim) phục vụ các công trình trọng điểm quốc gia như sân bay Long Thành, hầm Thủ Thiêm và các tuyến cao tốc.
Thực trạng ngành thép Việt Nam hiện nay (Cập nhật)
Số liệu thống kê cho thấy bức tranh thực trạng của ngành thép Việt Nam, với sự tăng trưởng về sản lượng HRC nhờ công suất mới, nhưng đồng thời đối mặt với khó khăn nghiêm trọng ở thị trường xuất khẩu.
Phân tích sản lượng: sản xuất, tiêu thụ và tồn kho
Theo số liệu từ VSA, 8 tháng đầu năm 2025, tổng sản lượng thép thành phẩm đạt 21,25 triệu tấn, tăng 9% so với cùng kỳ. Động lực tăng trưởng chính đến từ:
- Thép cuộn cán nóng (HRC): Tăng 18%
- Thép cán nguội (CRC): Tăng 38%
Sự tăng trưởng này gắn liền với việc khu liên hợp sản xuất thép Hòa Phát Dung Quất 2 đi vào vận hành, bổ sung đáng kể công suất HRC. Ngược lại, thép xây dựng chỉ tăng 1%, phản ánh nhu cầu ổn định nhưng chưa có sự đột phá.
Về tiêu thụ nội địa, tổng lượng bán hàng 8 tháng đạt 20,72 triệu tấn, tăng 8%. Phân tích cơ cấu cho thấy thép xây dựng tăng 11% và HRC tăng 16%. Trong khi đó, tôn mạ giảm 27% do dư cung và áp lực xuất khẩu yếu.
Về tồn kho, sau quý II/2024, phần lớn doanh nghiệp lớn như Hòa Phát và Hoa Sen đều ghi nhận giá trị hàng tồn kho giảm đáng kể, cho thấy áp lực đầu ra đã được giải tỏa một phần.
Cán cân Xuất – Nhập khẩu
Hoạt động thương mại thép thể hiện rõ những thách thức từ thị trường toàn cầu và tác động của chính sách phòng vệ.
- Xuất khẩu (Giảm mạnh): Lũy kế 8 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu thép thành phẩm chỉ đạt 3,6 triệu tấn, giảm 37% so với cùng kỳ 2024. Nguyên nhân đến từ các rào cản phòng vệ thương mại, khiến xuất khẩu sang các thị trường lớn giảm sâu (Mỹ giảm 62%, EU giảm 12,1%), buộc doanh nghiệp phải chuyển hướng sang thị trường ASEAN
- Nhập khẩu (Giảm nhẹ): Lũy kế 8 tháng, nhập khẩu đạt 10 triệu tấn, giảm 6%. Tín hiệu tích cực là nhập khẩu từ Trung Quốc giảm 19% (còn 5,8 triệu tấn), chủ yếu do tác động của thuế chống bán phá giá. Tuy nhiên, xuất hiện rủi ro mới khi nhập khẩu từ Indonesia tăng đột biến 78% (lên 816.000 tấn)
Diễn biến giá cả và thị trường nguyên liệu
Trong năm 2025, giá thép xây dựng nội địa duy trì mức tương đối ổn định. Tính đến tháng 10/2025, giá thép cuộn CB240 của Hòa Phát dao động quanh mức 13.530 đồng/kg. Kể từ quý III/2025, giá thép có xu hướng tăng nhẹ 100-150 đồng/kg để bù đắp chi phí sản xuất.
Về nguyên liệu đầu vào, giá quặng sắt và than cốc trên thị trường thế giới có xu hướng giảm nhẹ so với giai đoạn đỉnh điểm, giúp cải thiện biên lợi nhuận cho các nhà sản xuất. Tuy nhiên, chi phí năng lượng vẫn duy trì ở mức cao, tiếp tục là một áp lực không nhỏ lên chi phí vận hành.
Động lực tăng trưởng và thách thức chính
Ngành thép Việt Nam tăng trưởng dựa trên các động lực nội tại mạnh mẽ, nhưng đồng thời phải đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc từ thị trường toàn cầu và yêu cầu phát triển bền vững.
Các động lực tăng trưởng chính
- Đầu tư công: Tốc độ giải ngân vốn đầu tư công đến hết tháng 8/2025 đạt 46,3% kế hoạch, cao hơn cùng kỳ năm 2024 cả về tỷ lệ và giá trị tuyệt đối. Các dự án hạ tầng giao thông quy mô lớn là động lực tiêu thụ thép xây dựng chủ chốt.
- Thị trường bất động sản phục hồi: Việc các Luật Đất đai, Nhà ở, Kinh doanh bất động sản mới có hiệu lực đã giúp khơi thông pháp lý. Báo cáo từ SSI Research cho thấy số dự án được phê duyệt trong quý I tăng 36%, kéo theo nhu cầu vật liệu xây dựng phục hồi mạnh mẽ.
- Chính sách phòng vệ thương mại: Việc áp thuế chống bán phá giá với thép HRC và tôn mạ nhập khẩu từ Trung Quốc đã làm giảm áp lực cạnh tranh cho các nhà sản xuất trong nước, giúp giá thép nội địa ổn định và cải thiện biên lợi nhuận.
Những thách thức cần vượt qua
Song song với các động lực, ngành thép phải đối mặt với ba thách thức lớn mang tính vĩ mô và dài hạn:
- Cạnh tranh từ dư cung toàn cầu: Theo OECD, công suất thép toàn cầu có thể tăng thêm 165 triệu tấn trong giai đoạn 2025-2027, gây áp lực lên giá và thị trường xuất khẩu.
- Rào cản thương mại quốc tế: Các vụ kiện chống bán phá giá và các biện pháp phòng vệ (thuế Section 232 của Mỹ, thuế ngoài hạn ngạch của EU) ngày càng phổ biến, thu hẹp thị trường xuất khẩu truyền thống.
- Áp lực chuyển đổi sản xuất “xanh”: Cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam đặt ra thách thức lớn cho ngành thép về việc đầu tư đổi mới công nghệ để giảm phát thải khí nhà kính và tiêu thụ năng lượng.
Dự báo ngành thép Việt Nam 2026 và chiến lược doanh nghiệp
Các dự báo kỹ thuật cho thấy ngành thép sẽ bước vào chu kỳ phục hồi trong năm 2026, chủ yếu dựa vào sự cải thiện của thị trường nội địa và công suất mới. Để đón đầu, các doanh nghiệp đang triển khai những chiến lược ứng phó cụ thể.
Dự báo xu hướng ngành thép
Các chỉ số chính của ngành được dự báo sẽ cải thiện tích cực, mặc dù vẫn tồn tại các rủi ro vĩ mô.
- Dự báo về giá: Theo Chứng khoán MBS, giá thép xây dựng nội địa dự báo sẽ phục hồi trong quý III và tiếp tục tăng trong quý IV/2025. Cho cả năm 2025 và 2026, giá thép xây dựng có thể tăng lần lượt 6% và 7%, trong khi giá HRC tăng 3-4%.
- Dự báo về sản lượng và lợi nhuận: Sản lượng tiêu thụ HRC có thể tăng tới 48% trong quý III/2025 nhờ dự án Dung Quất 2 vận hành toàn phần. Với giá nguyên liệu đầu vào dự kiến giảm 4-5% và nhu cầu nội địa tăng, biên lợi nhuận gộp của các doanh nghiệp được kỳ vọng cải thiện. Lợi nhuận toàn ngành dự kiến tăng 47% trong năm 2025 và 32% trong năm 2026.
- Chiến lược ứng phó của doanh nghiệp: Các doanh nghiệp lớn đang tập trung đa dạng hóa sản phẩm sang các loại thép hợp kim, thép chất lượng cao, tối ưu hóa chuỗi cung ứng bằng công nghệ và khai thác các hiệp định thương mại như EVFTA để tìm kiếm thị trường ngách.
- Rủi ro tiềm ẩn: Bất ổn tỷ giá và căng thẳng thương mại Mỹ-Trung vẫn là những yếu tố rủi ro có thể tác động tiêu cực đến chi phí nhập khẩu và cơ hội xuất khẩu.
Chiến lược ứng phó của doanh nghiệp
Để quản trị rủi ro và đón đầu chu kỳ mới, các doanh nghiệp lớn đang tập trung vào bốn nhóm chiến lược then chốt:
- Mở rộng công suất (Supply): Tập trung vào sản phẩm đầu vào quan trọng là HRC, với trọng tâm là dự án Dung Quất 2.
- Đa dạng hóa sản phẩm: Chuyển dịch cơ cấu sang các loại thép hợp kim, thép kỹ thuật và các sản phẩm có giá trị gia tăng cao.
- Tối ưu vận hành: Ứng dụng công nghệ, bao gồm AI, vào việc dự báo nhu cầu và quản lý chuỗi cung ứng nhằm tối ưu chi phí tồn kho.
- Đa dạng hóa thị trường: Giảm phụ thuộc vào các thị trường có rủi ro phòng vệ thương mại cao. Thay vào đó, tập trung vào thị trường nội địa, khối ASEAN và khai thác các hiệp định thương mại (như EVFTA) để tìm kiếm thị trường ngách.
Kết luận
Thực trạng ngành thép Việt Nam hiện nay cho thấy một bức tranh phục hồi tích cực và bền vững hơn, với điểm tựa chính là thị trường nội địa. Các động lực từ chính sách vĩ mô như đầu tư công và sự phục hồi của thị trường bất động sản đang tạo ra nền tảng vững chắc. Mặc dù các thách thức từ thị trường xuất khẩu và áp lực cạnh tranh toàn cầu vẫn còn hiện hữu, sự chủ động trong việc nâng cao năng lực sản xuất, tối ưu chi phí và chính sách phòng vệ thương mại hiệu quả đang giúp các doanh nghiệp thép Việt Nam đứng vững và sẵn sàng cho một chu kỳ tăng trưởng mới.
>>>XEM THÊM:











