Nâng cao năng lực sản xuất nội địa để cạnh tranh toàn cầu

nang-cao-nang-luc-san-xuat-noi-dia

Nâng cao năng lực sản xuất nội địa của Việt Nam đang đối mặt với một thách thức lớn, thể hiện qua tỷ lệ nội địa hóa ở một số ngành công nghiệp hiện chỉ đạt mức 5 – 10% theo thống kê sơ bộ. Con số này cho thấy một khoảng cách đáng kể so với mục tiêu tự chủ. Để xây dựng một nền công nghiệp có sức cạnh tranh quốc tế và giá trị gia tăng cao, việc nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, qua đó củng cố năng lực sản xuất trong nước, là một điều kiện tiên quyết và cấp bách.

Năng lực sản xuất nội địa Việt Nam: Thực trạng và những con số đáng suy ngẫm

nang-luc-san-xuat-noi-dia-viet-nam

Năng lực sản xuất nội địa của Việt Nam hiện đang đối mặt với nhiều hạn chế và tồn tại. Các số liệu thống kê cụ thể phản ánh rõ rệt:

Phụ thuộc lớn vào FDI và nhập khẩu nguyên liệu

Nền kinh tế phụ thuộc lớn vào khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và nguồn cung ứng nhập khẩu:

  • Khu vực FDI: Chiếm 70% tổng giá trị xuất khẩu của Việt Nam, giữ vai trò chủ đạo trong kim ngạch xuất khẩu
  • Nguyên liệu nhập khẩu: Hơn 56% nguyên liệu sản xuất phải nhập khẩu. Theo Bộ Công Thương, 94% kim ngạch nhập khẩu 9 tháng đầu năm 2025 là nguyên liệu, linh kiện và phụ tùng

Tỷ lệ nội địa hóa ở mức thấp

ty-le-noi-dia-hoa-cua-viet-nam

Tỷ lệ nội địa hóa chung của Việt Nam năm 2024 chỉ đạt 36.6%, thấp hơn đáng kể so với các đối thủ cạnh tranh như Trung Quốc, Thái Lan, Ấn Độ.

Một số ngành công nghiệp chủ lực ghi nhận tỷ lệ rất thấp:

  • Ô tô: Chỉ đạt 5-10%, với 80% linh kiện phải nhập khẩu.
  • Cơ khí – chế tạo: 25 – 30%
  • Điện – điện tử: 35%
  • Dệt may – da giày: 45 – 55%

Tỷ lệ nội địa hóa thấp tiềm ẩn rủi ro bị xem là “hàng trung chuyển”, không đáp ứng tiêu chí xuất xứ của các FTA và có thể đối mặt với rào cản thuế quan.

Hàm lượng giá trị gia tăng nội địa trong xuất khẩu hạn chế

Hàm lượng giá trị gia tăng nội địa trong xuất khẩu của Việt Nam còn ở mức thấp so với các đối thủ cạnh tranh. Cụ thể:

  • Ngành điện – điện tử, vốn chiếm 33.1% tổng kim ngạch xuất khẩu, có hàm lượng giá trị gia tăng nội địa chỉ ở mức 26.9%. Con số này thấp hơn đáng kể so với Thái Lan, Indonesia, Ấn Độ, Trung Quốc và Hàn Quốc
  • Ngành dệt may – da giày có hàm lượng giá trị gia tăng nội địa khoảng 33.9 – 35.8%, cũng thấp hơn nhiều so với tỷ lệ trên 60% của các đối thủ cạnh tranh

Đóng góp khiêm tốn của doanh nghiệp nội địa vào xuất khẩu

Khu vực FDI hiện nắm giữ vai trò chi phối (trên 70% tổng giá trị xuất khẩu). Doanh nghiệp trong nước chỉ đóng góp dưới 30% kim ngạch, và tỷ lệ này đặc biệt thấp trong các nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất như điện tử, linh kiện, máy móc thiết bị. Doanh nghiệp nội địa chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực giá trị xuất khẩu thấp, phụ thuộc tài nguyên.

Mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) chưa sâu

Mức độ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam, dù đã được nâng cao, nhưng vẫn còn hạn chế:

  • Tỷ lệ này đã giảm từ 35% trong giai đoạn 2009-2013 xuống còn 18% trong giai đoạn 2019-2023
  • Liên kết với các chuỗi giá trị toàn cầu chủ yếu tập trung ở một số ít các doanh nghiệp lớn
  • Các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ của Việt Nam (chiếm 88% số doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ) chưa đủ quy mô, khả năng tiếp cận công nghệ và lao động có kỹ năng để tuân thủ các yêu cầu khắt khe về chất lượng và độ kịp thời của chuỗi giá trị toàn cầu

Vì sao doanh nghiệp nội địa chưa thể bứt phá?

vi-sao-doanh-nghiep-noi-dia-chua-but-pha

Nỗ lực tìm kiếm nhà cung ứng trong nước của các doanh nghiệp thường xuyên vấp phải 3 “nút thắt” cốt lõi, lý giải vì sao nâng cao năng lực sản xuất nội địa vẫn còn là một bài toán khó. 

1. Hạn chế về công nghệ và vốn đầu tư

Đây là rào cản cơ bản nhất. Thống kê cho thấy 88% doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ (CNHT) là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn lực tài chính để đầu tư vào công nghệ hiện đại.

  • Chi phí đầu tư cao: Chi phí xây dựng một nhà máy tiêu chuẩn (khoảng 200 tỷ đồng cho 2ha tại KCN) vượt quá khả năng của SMEs, đặc biệt khi chu kỳ thu hồi vốn kéo dài
  • Hệ quả công nghệ: Năng lực công nghệ hạn chế trực tiếp ảnh hưởng đến thời gian và chất lượng. Ví dụ, thời gian sản xuất một khuôn ép tại Việt Nam mất 60 ngày, trong khi tại Thái Lan hoặc Trung Quốc chỉ cần 40 ngày

2. Thiếu liên kết chuỗi cung ứng và phụ thuộc FDI

Tồn tại sự đứt gãy nghiêm trọng trong liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa:

  • Chuỗi cung ứng khép kín của FDI: Các tập đoàn FDI có xu hướng kéo theo các nhà cung cấp quen thuộc (cấp 1, cấp 2) từ quốc gia của họ sang Việt Nam
  • Thiếu tiêu chuẩn kết nối: Doanh nghiệp nội địa thiếu quy mô, năng lực R&D và đặc biệt là các chứng chỉ chất lượng quốc tế (chỉ 20% có ISO hoặc tương đương). Điều này khiến họ không đủ điều kiện tham gia sâu vào chuỗi cung ứng của FDI

3. Rào cản về tiêu chuẩn và niềm tin thương hiệu

Đây là rào cản vô hình nhưng mang tính quyết định. Niềm tin thị trường toàn cầu được xây dựng dựa trên việc tuân thủ nghiêm ngặt một hệ thống tiêu chuẩn chung.

  • Các thương hiệu quốc gia như “Made in Japan”, “Swiss Made” hay “German Quality” là bảo chứng cho chất lượng đồng bộ.
  • Trong khi đó, sản phẩm Việt Nam chưa xây dựng được niềm tin tương tự do thiếu một hệ thống kiểm soát tiêu chuẩn chặt chẽ và thống nhất. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị gia tăng và tâm lý người tiêu dùng, tương tự như cách một số sản phẩm phải “né” nhãn “Made in China” để dễ bán hàng hơn.

Chìa khóa nâng tầm năng lực sản xuất nội địa Việt Nam

Để giải quyết các thách thức đã phân tích và nâng cao năng lực sản xuất nội địa, việc xây dựng và áp dụng một hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật phù hợp là yếu tố căn bản mang tính chiến lược.

nang-tam-nang-luc-san-xuat-noi-dia-viet-nam

Vai trò dẫn dắt của tiêu chuẩn và quy chuẩn

Tiêu chuẩn không chỉ là khuôn khổ kỹ thuật mà còn là “la bàn” định hướng phát triển công nghệ, sản phẩm và thị trường.

  • Định hướng chiến lược: Như Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ đã nhấn mạnh, “Quốc gia muốn phát triển theo hướng nào, tiêu chuẩn cần dẫn dắt theo hướng đó
  • Cụ thể hóa tầm nhìn: Xây dựng tiêu chuẩn chính là việc định lượng hóa, làm rõ ràng các mục tiêu chiến lược, thay vì “mơ hồ, vô định mang tính khẩu hiệu”
  • Lực đẩy cho doanh nghiệp: Tiêu chuẩn là phương tiện dẫn dắt, buộc doanh nghiệp phải cải tiến quy trình, nâng cao năng lực sản xuất thực tế và cải thiện chất lượng sản phẩm để cạnh tranh

Phân biệt tiêu chuẩn (đỉnh) và quy chuẩn (sàn)

Việc áp dụng đúng vai trò của tiêu chuẩn và quy chuẩn là cần thiết để tạo ra sự phát triển đồng bộ:

  • Quy chuẩn (Sàn): Là mức quy định tối thiểu về chất lượng, an toàn, môi trường mà mọi sản phẩm/dịch vụ phải tuân thủ. Quy chuẩn phải được xây dựng dựa trên thực tiễn Việt Nam
  • Tiêu chuẩn (Đỉnh): Là đích đến cần hướng tới, thể hiện mức độ xuất sắc và đổi mới. Tiêu chuẩn cần tham chiếu các tiêu chuẩn quốc tế để ban hành

Điều kiện tiên quyết là cá nhân, doanh nghiệp và toàn xã hội phải tuân thủ chặt chẽ cả quy chuẩn và tiêu chuẩn đã đặt ra.

Lộ trình 6 giải pháp nâng cao năng lực sản xuất nội địa

Để cải thiện thực trạng, các chuyên gia (như TS. Cấn Văn Lực và FiinGroup) đã vạch ra lộ trình 6 giải pháp trọng tâm mà Chính phủ và doanh nghiệp đang và sẽ triển khai nhằm nâng cao năng lực sản xuất nội địa:

6-giai-phap-nang-cao-nang-luc-san-xuat-noi-dia

1. Hoàn thiện thể chế và Chính sách công nghiệp

Đẩy mạnh chương trình “Make in Vietnam” và xây dựng chính sách công nghiệp tổng thể giai đoạn 2026-2030. Trọng tâm của chính sách này là công nghiệp xanh, ứng dụng khoa học công nghệ (KHCN) và thúc đẩy chuyển đổi số trong sản xuất.

2. Thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp nội địa và FDI

Điều chỉnh chính sách thu hút FDI theo hướng ưu tiên các dự án có cam kết tỷ lệ nội địa hóa cao và chấp nhận chuyển giao công nghệ.

  • Minh chứng thành công: Samsung đã nâng số nhà cung ứng nội địa cấp 1 và cấp 2 từ 35 (năm 2014) lên 257 (năm 2024). Toyota Việt Nam hiện có 13 nhà cung cấp thuần Việt, nội địa hóa thành công hơn 1.000 linh kiện thông qua các chương trình đào tạo và tư vấn cải tiến.

3. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Nâng cấp hệ thống giáo dục nghề nghiệp, đảm bảo chương trình đào tạo gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Đặc biệt, cần tập trung đào tạo nhân lực cho các ngành công nghệ cao như bán dẫn, AI và tự động hóa.

4. Hỗ trợ Tài chính – Đầu tư

  • Nghiên cứu thành lập Quỹ phát triển công nghiệp chiến lược và công nghiệp hỗ trợ (CNHT)
  • Triển khai hiệu quả các chính sách tín dụng ưu đãi (ví dụ: Nghị định 111/2015, Nghị định 205/2025), cho phép các doanh nghiệp công nghiệp trọng điểm được vay vốn với lãi suất thấp hơn 3% so với lãi suất vay thương mại thông thường

5. Thúc đẩy nghiên cứu và phát triển (R&D)

Ban hành các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào R&D để tăng hàm lượng giá trị gia tăng, từng bước thoát khỏi mô hình gia công, lắp ráp và phụ thuộc vào công nghệ bên ngoài.

6. Phát triển bền vững (Chuyển đổi xanh)

Xây dựng cơ chế khuyến khích cụ thể cho việc đầu tư vào công nghiệp sạch và các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường, nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe của thị trường toàn cầu.

>>>>CÓ THỂ BẠN MUỐN BIẾT: Chuyển đổi xanh là gì? Tìm hiểu và ứng dụng hiệu quả

Bài học thành công từ thế giới và trong nước

Thực tiễn toàn cầu và trong nước đã cung cấp nhiều bài học rõ ràng, chứng minh rằng việc áp dụng và tuân thủ tiêu chuẩn là con đường tất yếu để xây dựng một nền sản xuất tự chủ và cạnh tranh.

Chiến lược “Make in India”

bai-hoc-nang-cao-nang-luc-san-xuat-noi-dia-1

Chính phủ Ấn Độ triển khai chiến lược này vào năm 2014 với mục tiêu biến quốc gia thành trung tâm sản xuất toàn cầu. Nhờ việc tập trung vào các tiêu chuẩn chất lượng, đến đầu năm 2024, Ấn Độ đã là nhà sản xuất ô tô lớn thứ ba thế giới, với các thương hiệu lớn như Tata Motors và Maruti Suzuki.

Thương hiệu quốc gia dựa trên tiêu chuẩn

Các nhãn mác như “Made in Japan”, “Swiss Made”, hay “German Quality” đã chiếm trọn niềm tin của người tiêu dùng toàn cầu. Đây là kết quả của việc áp dụng và tuân thủ chặt chẽ một hệ thống tiêu chuẩn chung. Ngược lại, Trung Quốc, dù là nền kinh tế lớn, vẫn đang cố gắng thoát khỏi định kiến về hàng giả, hàng kém chất lượng do thiếu kiểm soát tiêu chuẩn đồng bộ và sự tuân thủ nghiêm ngặt.

Điển hình tại Việt Nam – Ngành Thang máy

bai-hoc-nang-cao-nang-luc-san-xuat-noi-dia-2

Hiệp hội Thang máy Việt Nam (VNEA) đã thể hiện vai trò tiên phong trong việc xây dựng tiêu chuẩn ngành. Trong 5 năm (2020-2025), VNEA đã nghiên cứu và công bố hai bộ Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) đầu tiên:

  • TCCS 01:2023/VNEA: Yêu cầu an toàn chung trong quản lý, sử dụng, bảo trì và sửa chữa thang máy
  • TCCS 02:2024/VNEA: Định mức lao động trong bảo trì và sửa chữa thang máy

Việc này, kết hợp với các Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) về thang máy, đã tạo ra một hành lang pháp lý và kỹ thuật đủ mạnh. Đây là nền tảng vững chắc để ngành thang máy Việt Nam phát triển an toàn, chất lượng và bền vững, từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Tóm lại, việc củng cố và nâng cao năng lực sản xuất nội địa là một hành trình tất yếu, đòi hỏi sự chung tay của cả doanh nghiệp và Nhà nước. Bằng cách tập trung cải thiện tỷ lệ nội địa hóa, đổi mới công nghệ và tối ưu hóa chuỗi cung ứng, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng một nền công nghiệp tự chủ, tăng cường sức cạnh tranh và khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường toàn cầu.

Facebook
Twitter
0359.206.636
Google map
0359206636

Xin chào

Vui lòng nhập thông tin để chúng tôi liên hệ lại với bạn theo lịch hẹn.

Hotline:0359 206 636 (24/7)

Quên mật khẩu

[ultimatemember_password]
[miniorange_social_login]

Đăng Ký

[ultimatemember form_id="6510"]
[miniorange_social_login]

Đăng Nhập

[ultimatemember form_id="6511"]
[miniorange_social_login]
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN

Hơn 2,000+ doanh nghiệp đã sử dụng và hài lòng. Cùng khám phá tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp bạn ngay hôm nay!